Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Bakery

//ˈbeɪ.kər.i//

tiệm bánh

noun

Salary

//ˈsæl.ə.ri//

lương

noun

Expenses

//ɪkˈspɛnsɪz//

Chi phí

verb

upgrade

/ˈʌpɡreɪd/

nâng cấp

noun

Workload

//ˈwɜːrkloʊd//

khối lượng công việc

verb

suggest

/səˈdʒest/

đề nghị

verb

Afford

//əˈfɔːrd//

có khả năng chi trả

noun

equipment

/ɪˈkwɪpmənt/

thiết bị

adjective

Personal

//ˈpɜːrsənəl//

cá nhân

noun, verb

respect

/rɪˈspɛkt/

sự tôn trọng, tôn trọng